griff” in Vietnamese

thông tin nội bộtin nội gián

Definition

Thông tin nội bộ, chính xác về một vấn đề mà không phải ai cũng biết; thường là thông tin được truyền miệng hoặc chia sẻ riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, chủ yếu gặp ở tiếng Anh Anh hoặc Úc. Các cụm như 'the real griff', 'getting the griff' nghĩa là biết rõ thông tin nội bộ.

Examples

Do you have the griff on the new teacher?

Bạn có **thông tin nội bộ** về giáo viên mới không?

That guidebook doesn't have the real griff about the city.

Cuốn hướng dẫn đó không có **thông tin nội bộ thực sự** về thành phố.

Ask Tom—he always knows the griff.

Hỏi Tom đi—cậu ấy lúc nào cũng biết **thông tin nội bộ**.

Locals gave us the griff on the best places to eat.

Người dân địa phương cho chúng tôi **thông tin nội bộ** về các chỗ ăn ngon nhất.

If you want to win, you need to get the griff first.

Nếu muốn thắng, bạn cần có **thông tin nội bộ** trước.

He gave me the lowdown, the real griff, before the interview.

Anh ấy cho tôi tất cả các thông tin, **thông tin nội bộ thực sự**, trước buổi phỏng vấn.