grid” in Vietnamese

lướimạng lưới (điện)

Definition

Một mô hình gồm các đường ngang dọc cắt nhau tạo thành các ô vuông đều nhau, hoặc một mạng lưới các điểm kết nối, ví dụ như hệ thống điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grid' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế, khoa học. 'Power grid' chỉ hệ thống điện; 'off the grid' nghĩa là không phụ thuộc vào điện, nước công cộng.

Examples

Draw a grid on your paper to help with your math homework.

Vẽ một **lưới** lên giấy để làm bài tập toán cho dễ hơn.

Cities often use a grid system for their streets.

Nhiều thành phố sử dụng hệ thống đường **lưới**.

The power grid was down after the storm.

Sau cơn bão, **mạng lưới** điện đã bị mất.

She plotted the data points on a grid to see the pattern more clearly.

Cô ấy đã đánh dấu các điểm dữ liệu lên một **lưới** để nhìn rõ hơn mẫu hình.

Living off the grid means you generate your own power and water.

Sống ngoài **lưới** tức là bạn tự tạo ra điện và nước của mình.

Could you organize the photos in a grid layout for the website?

Bạn có thể sắp xếp ảnh trên website theo bố cục **lưới** không?