“granting” in Vietnamese
Definition
Chính thức cho phép hoặc cấp cái gì đó, như quyền, sự cho phép hay đáp ứng một yêu cầu. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng như pháp lý, học thuật. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: 'granting permission', 'granting a scholarship'.
Examples
The school is granting scholarships to top students.
Trường đang **cấp** học bổng cho các sinh viên xuất sắc.
He is granting permission to access the files.
Anh ấy đang **cho phép** truy cập vào các tệp.
Thank you for granting my request.
Cảm ơn bạn đã **chấp thuận** yêu cầu của tôi.
By granting her access, they showed trust in her abilities.
Bằng cách **cho phép** cô ấy truy cập, họ đã thể hiện sự tin tưởng vào năng lực của cô ấy.
The mayor is considering granting the new business a license.
Thị trưởng đang xem xét **cấp** giấy phép cho doanh nghiệp mới.
Granting that point, I still disagree with your conclusion.
**Chấp nhận** điểm đó, tôi vẫn không đồng ý với kết luận của bạn.