granny” in Vietnamese

bà ngoạibà nội

Definition

'Bà' là cách gọi thân mật, gần gũi dành cho bà (nội hoặc ngoại). Đôi khi cũng dùng một cách trìu mến để chỉ người phụ nữ lớn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật hoặc trong gia đình; từ rất gần gũi và trẻ con nên không phù hợp với văn cảnh trang trọng. Khi ghép với vật dụng (như ‘kính bà’), có thể mang nghĩa hài hước hoặc cổ lỗ sĩ.

Examples

We spent the afternoon going through old photo albums at my granny’s place.

Chúng tôi dành cả buổi chiều xem lại những album ảnh cũ ở nhà **bà** tôi.

My granny lives in a small house near the park.

**Bà** tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.

I call my granny every Sunday.

Tôi gọi cho **bà** mỗi Chủ nhật.

My granny makes the best soup.

**Bà** tôi nấu canh ngon nhất.

Don’t let the pink sweater fool you—my granny is tougher than all of us.

Đừng để áo len hồng đánh lừa bạn—**bà** tôi mạnh mẽ hơn tất cả chúng tôi.

She’s basically everyone’s granny on the street—always offering tea and advice.

Bà ấy như **bà** của cả khu phố—luôn mời trà và đưa ra lời khuyên.