“gran” in Vietnamese
Definition
'Gran' là cách nói thân mật, gần gũi trong tiếng Anh để chỉ 'bà' (bà nội/ngoại). Thường được cả trẻ em và người lớn sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gran' thường xuất hiện trong tiếng Anh của Anh hay Úc; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bà. Trong tiếng Anh Mỹ hay dùng 'grandma.' Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I am visiting my gran this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ đến thăm **bà**.
My gran loves to bake cookies.
**Bà** mình rất thích làm bánh quy.
My gran tells great stories from her childhood.
**Bà** kể những câu chuyện tuyệt vời thời thơ ấu.
I'll call my gran to wish her happy birthday later.
Mình sẽ gọi cho **bà** để chúc mừng sinh nhật sau.
Whenever I'm sad, my gran gives the best hugs.
Khi buồn, **bà** luôn ôm an ủi tuyệt nhất.
Do you want to come over for tea at my gran's place?
Bạn muốn tới nhà **bà** mình uống trà không?