grains” in Vietnamese

ngũ cốc

Definition

Hạt nhỏ và cứng của các loại cây ngũ cốc như lúa, lúa mì hoặc ngô, thường dùng để làm thực phẩm. 'Ngũ cốc' cũng dùng để chỉ thực phẩm chế biến từ những hạt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về nhiều loại hoặc nhiều hạt thì dùng số nhiều. 'whole grains' là ngũ cốc nguyên hạt, tốt cho sức khoẻ. Đừng nhầm với 'grain' (một hạt nhỏ) hoặc 'grain' (vân gỗ).

Examples

We eat many types of grains like rice, wheat, and corn.

Chúng tôi ăn nhiều loại **ngũ cốc** như gạo, lúa mì và ngô.

Bread is made from grains.

Bánh mì được làm từ **ngũ cốc**.

Some birds eat small grains from the ground.

Một số loài chim ăn những **hạt** nhỏ từ mặt đất.

If you want more fiber, try eating whole grains instead of white bread.

Nếu bạn muốn ăn nhiều chất xơ hơn, hãy thử ăn **ngũ cốc** nguyên hạt thay vì bánh mì trắng.

There were a few grains of sand stuck between my toes after the beach.

Sau khi đi biển, có vài **hạt** cát kẹt giữa các ngón chân của tôi.

Some people avoid gluten by staying away from certain grains like wheat and barley.

Một số người tránh gluten bằng cách không ăn một số loại **ngũ cốc** như lúa mì và lúa mạch.