“grade” in Vietnamese
Definition
Điểm là số hoặc ký hiệu để đánh giá chất lượng bài làm ở trường. Ngoài ra, 'grade' còn có thể là cấp/lớp ở trường hoặc hành động chấm điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở trường học: 'đạt điểm cao', 'lớp ba', 'chấm bài kiểm tra'. Có thể là danh từ (điểm/lớp) hoặc ngoại động từ (chấm điểm).
Examples
She got a good grade in math.
Cô ấy đã đạt **điểm** tốt môn toán.
My brother is in fifth grade.
Em trai tôi đang học **lớp** năm.
The teacher will grade our homework tonight.
Giáo viên sẽ **chấm điểm** bài tập về nhà của chúng tôi tối nay.
I studied all weekend, so I’m hoping for a better grade this time.
Tôi đã học cả cuối tuần, nên hy vọng lần này sẽ có **điểm** tốt hơn.
He teaches science to kids in sixth grade.
Anh ấy dạy khoa học cho học sinh **lớp** sáu.
I still have fifty essays to grade before Monday.
Tôi vẫn còn phải **chấm điểm** năm mươi bài luận trước thứ hai.