“grace” in Vietnamese
Definition
Grace nghĩa là sự duyên dáng trong dáng điệu, hoặc lòng tốt, sự tha thứ. Trong tôn giáo là ân sủng của Chúa; trong thực tế còn là thời gian được gia hạn thêm trước khi phải trả tiền hoặc hoàn thành gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘move with grace’ nghĩa là di chuyển một cách duyên dáng. Trong tôn giáo, ‘ân sủng’ khác với sự tốt bụng thông thường. ‘Grace period’ là khoảng thời gian gia hạn thêm trước khi phải nộp tiền hoặc hoàn thành điều gì đó. Đừng nhầm lẫn với ‘graceful’ (tính từ).
Examples
The dancer moved with grace.
Vũ công di chuyển đầy **duyên dáng**.
They asked God for grace.
Họ cầu xin Chúa ban **ân sủng**.
The bank gave us a grace period of five days.
Ngân hàng đã cho chúng tôi **thời gian ân hạn** năm ngày.
She handled the criticism with surprising grace.
Cô ấy đón nhận lời phê bình với sự **duyên dáng** bất ngờ.
By some grace, we made the last train home.
Nhờ một **ân sủng** nào đó, chúng tôi đã kịp chuyến tàu cuối về nhà.
I missed the payment, but luckily there's a ten-day grace period.
Tôi đã bỏ lỡ khoản thanh toán, nhưng may mắn là còn **thời gian ân hạn** mười ngày.