“grabs” in Vietnamese
Definition
Cầm hay nắm lấy cái gì đó một cách nhanh hoặc đột ngột, thường bằng tay. Cũng có thể nghĩa là nắm bắt cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Thường đi với đồ vật, người hoặc cơ hội, ví dụ 'grabs a sandwich', 'grabs her hand', 'grabs the chance'. Nhẹ nhàng hơn 'snatches', có thể dùng bóng cho sự chú ý.
Examples
She grabs the last piece of pizza before anyone else can.
Cô ấy **chộp lấy** miếng pizza cuối cùng trước mọi người.
Whenever he grabs a chance to travel, he takes it.
Bất cứ khi nào có **cơ hội** đi du lịch, anh ấy **nắm lấy**.
That headline really grabs your attention.
Tiêu đề đó thực sự **thu hút** sự chú ý của bạn.
She grabs her bag before leaving.
Cô ấy **chộp lấy** túi xách trước khi rời đi.
He grabs a quick snack after school.
Cậu ấy **chộp lấy** một món ăn nhanh sau giờ học.
The baby grabs his mother’s finger.
Em bé **nắm lấy** ngón tay mẹ.