“gopher” in Vietnamese
Definition
Chuột gopher là loài gặm nhấm nhỏ sống ở Bắc và Trung Mỹ, chuyên đào hang dưới lòng đất. Từ này cũng dùng để chỉ người chuyên làm việc vặt, chạy việc cho người khác (thân mật).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho động vật chủ yếu ở Mỹ. Ở nghĩa bóng (người làm việc vặt), chỉ áp dụng trong văn hóa Mỹ hoặc các môi trường kiểu văn phòng; tiếng Việt cũng dùng từ này theo ngữ cảnh hoặc thay bằng 'người chạy việc vặt'.
Examples
A gopher is digging holes in our garden.
Một con **chuột gopher** đang đào hố trong vườn nhà tôi.
The gopher lives underground.
**Chuột gopher** sống dưới lòng đất.
I saw a gopher at the zoo yesterday.
Tôi đã thấy một con **chuột gopher** ở sở thú hôm qua.
I spent the whole summer trying to get rid of gophers in my yard.
Tôi đã dành cả mùa hè để tìm cách đuổi **chuột gopher** khỏi vườn nhà mình.
At my first job, I was just the office gopher, running around doing errands for everyone.
Ở công việc đầu tiên, tôi chỉ là **người chạy việc vặt** trong văn phòng, chạy việc cho tất cả mọi người.
If you need something, just ask the gopher over there—he's happy to help.
Nếu bạn cần gì, cứ nhờ **người chạy việc vặt** kia — anh ấy rất sẵn lòng giúp.