“goons” in Vietnamese
Definition
"Goons" là những người thường được thuê để dùng vũ lực hoặc đe doạ, chủ yếu nhằm mục đích phạm tội hoặc làm vệ sĩ. Đôi khi cũng chỉ người thô lỗ hoặc ngu ngốc.
Usage Notes (Vietnamese)
"Goons" là từ không trang trọng và hơi cũ, thường xuất hiện trong phim hoặc truyện tội phạm. Thường chỉ người có sức mạnh cơ bắp, ít thông minh. Hay đi với các từ "hired goons", "a gang of goons". Không dùng để gọi người đáng kính.
Examples
The boss sent his goons to scare the shop owner.
Ông chủ cử những **tên côn đồ** của mình đến dọa chủ tiệm.
The goons broke the windows during the fight.
Trong trận đánh nhau, những **kẻ đầu gấu** đã phá vỡ cửa sổ.
Two goons stand at the door all day.
Hai **tên côn đồ** đứng ở cửa cả ngày.
Stay away from those goons—they're looking for trouble.
Tránh xa những **kẻ đầu gấu** đó đi—họ đang kiếm chuyện đấy.
Those goons will do anything for money.
Những **tên côn đồ** đó sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền.
The club hired a few goons to keep things under control on busy nights.
Câu lạc bộ đã thuê vài **tên đầu gấu** để giữ trật tự trong những đêm đông khách.