“goblin” in Vietnamese
Definition
Yêu tinh là sinh vật nhỏ thường xấu xí trong chuyện dân gian hay truyện giả tưởng, nổi tiếng vì chuyên gây rắc rối hoặc chơi khăm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong truyện cổ tích và giả tưởng; đôi khi được dùng đùa để gọi người hay nghịch ngợm, không dùng cho người thật ngoài trò đùa.
Examples
He dressed up as a goblin for Halloween.
Anh ấy hóa trang thành **yêu tinh** vào dịp Halloween.
A goblin stole the gold from the table.
Một **yêu tinh** đã lấy trộm vàng trên bàn.
The goblin hid behind a tree.
**Yêu tinh** trốn sau một cái cây.
That's not noise from mice—it's probably a goblin doing mischief again.
Đó không phải tiếng chuột đâu—chắc lại là **yêu tinh** tinh nghịch rồi.
The children saw a goblin in the forest.
Bọn trẻ nhìn thấy một **yêu tinh** trong rừng.
The story’s hero had to outsmart an evil goblin guard.
Nhân vật chính trong truyện phải vượt qua một tên **yêu tinh** canh gác độc ác.