“glowing” in Vietnamese
Definition
Phát ra ánh sáng hoặc có vẻ ngoài sáng rực. Cũng dùng để nói những lời khen, đánh giá tích cực và ấm áp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với các cụm như 'glowing reviews', 'glowing skin', 'glowing eyes'. Vừa có nghĩa đen (phát sáng) vừa nghĩa bóng (khen ngợi). Trang trọng hơn 'bright', không dùng cho màu sắc đậm.
Examples
He wrote a glowing review about the movie.
Anh ấy đã viết một đánh giá **đầy khen ngợi** về bộ phim.
Everyone was giving her glowing compliments at the party.
Mọi người đều dành những lời khen **rực rỡ** cho cô ấy tại bữa tiệc.
The city skyline looked magical, glowing under the sunset.
Đường chân trời của thành phố trông thật huyền diệu, **rực rỡ** dưới ánh hoàng hôn.
His face was glowing with happiness when he heard the news.
Khi nghe tin đó, khuôn mặt anh ấy **rạng rỡ** hạnh phúc.
The fireflies looked glowing in the dark garden.
Những con đom đóm trông thật **rực rỡ** trong khu vườn tối.
She has glowing skin after spending a day at the spa.
Sau một ngày ở spa, làn da cô ấy trông rất **rực rỡ**.