glib” in Vietnamese

trơn tru (một cách hời hợt)ba hoa

Definition

Dùng để mô tả lời nói hoặc bài viết nghe trôi chảy, tự tin nhưng lại thiếu suy nghĩ, chiều sâu hoặc sự chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự thiếu chân thành hay hiểu biết thật sự. Thường gặp trong cụm như 'glib comment', 'glib explanation'. Không dùng cho lời nói sâu sắc.

Examples

His glib answer did not convince anyone.

Câu trả lời **trơn tru** của anh ấy không thuyết phục được ai.

She made a glib comment about the problem.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **ba hoa** về vấn đề đó.

Don't trust his glib explanations.

Đừng tin những lời giải thích **trơn tru** của anh ấy.

He always has a glib remark ready, no matter the situation.

Anh ta luôn có một nhận xét **ba hoa** sẵn sàng trong mọi tình huống.

Her tone was so glib that it felt like she didn't take the issue seriously.

Giọng điệu của cô ấy quá **trơn tru** khiến có cảm giác cô không coi trọng vấn đề.

Politicians sometimes give glib promises they can't keep.

Đôi khi chính trị gia đưa ra những lời hứa **ba hoa** mà họ không thể giữ.