“glazed” in Vietnamese
Definition
Vật được phủ một lớp bóng láng, thường dùng cho gốm sứ hoặc đồ ăn với lớp phủ sáng bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'bánh donut phủ men', 'gốm phủ men', hoặc 'ánh mắt trống rỗng' (ánh mắt mất tập trung). Không dùng cho cửa kính thông thường.
Examples
The tiles in the bathroom are glazed.
Gạch trong phòng tắm được **tráng men**.
The pot was glazed to make it shiny.
Cái bình được **phủ men bóng** để nó trông sáng bóng.
She ate a glazed donut for breakfast.
Cô ấy ăn một chiếc bánh donut **phủ men bóng** cho bữa sáng.
His eyes looked glazed after staring at the screen for hours.
Đôi mắt anh ấy trông **bóng lộn** sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình suốt nhiều giờ.
These carrots are glazed with honey for extra flavor.
Những củ cà rốt này được **phủ men bóng** với mật ong để thêm hương vị.
The bakery sells fresh, warm, glazed donuts every morning.
Tiệm bánh bán những chiếc donut **phủ men bóng** tươi mới, còn nóng vào mỗi buổi sáng.