glad” in Vietnamese

vui mừngvui

Definition

Cảm thấy vui hoặc hài lòng về điều gì đó; cũng dùng để thể hiện sự chào đón hoặc cảm xúc tích cực một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glad' thường dùng trong câu 'I'm glad...', 'Glad to meet you', mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn 'happy'. Không nhầm với 'gladly' (một cách sẵn lòng).

Examples

She felt glad when she saw her friends.

Cô ấy cảm thấy **vui** khi gặp bạn bè.

I'm glad it's not raining today.

Tôi **vui** vì hôm nay không mưa.

I'm really glad we decided to try that new restaurant.

Tôi thực sự **vui** vì chúng ta đã quyết định thử nhà hàng mới đó.

Glad you could make it!

**Vui** vì bạn đã đến được!

I'm glad to help whenever you need it.

Tôi **vui** khi được giúp bạn bất cứ khi nào bạn cần.

I'm glad you came to the party.

Tôi **vui** vì bạn đã đến dự tiệc.