ghost” in Vietnamese

ma(trong liên lạc) lặn mất tăm

Definition

Ma là linh hồn của người đã chết mà nhiều người tin có thể xuất hiện với người sống. Ngoài ra, "ghost" còn chỉ việc ai đó đột nhiên cắt đứt liên lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ghost" truyền thống là về ma quỷ, nhưng ngày nay thường xuất hiện trong ngữ cảnh hẹn hò hay nhắn tin với nghĩa ngắt liên lạc đột ngột. Không nhầm lẫn với "spirit" mang ý nghĩa tôn giáo hơn.

Examples

The children think there is a ghost in the old house.

Bọn trẻ nghĩ rằng có **ma** trong ngôi nhà cũ.

She said she saw a ghost near the window.

Cô ấy nói cô ấy đã thấy một **ma** gần cửa sổ.

I thought we had a good date, but then she ghosted me.

Tôi tưởng buổi hẹn khá ổn, vậy mà cô ấy lại **ghost** tôi.

In the movie, a ghost appears at night.

Trong phim, một **ma** xuất hiện vào ban đêm.

He didn't break up with her—he just ghosted her.

Anh ấy không chia tay—chỉ đơn giản là đã **ghost** cô ấy.

Don't ghost people if you're not interested—just be honest.

Nếu bạn không thích ai đó, đừng **ghost** họ—hãy nói thẳng ra.