getting” in Vietnamese

đang nhậnđang trở nên

Definition

Diễn tả hành động đang nhận được hoặc đang trở thành một điều gì đó, dùng cho quá trình đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về sự thay đổi, chuyển biến ('getting better', 'getting tired'). Kết hợp được với nhiều cụm từ khác nhau.

Examples

She is getting a new book from the library.

Cô ấy đang **nhận** một cuốn sách mới từ thư viện.

I am getting hungry after the long walk.

Sau khi đi bộ lâu, tôi đang **trở nên** đói.

They are getting ready for the party.

Họ đang **chuẩn bị** cho bữa tiệc.

I'm getting tired of waiting for you.

Tôi **đang mệt mỏi** vì phải chờ bạn.

She’s getting over her cold slowly but surely.

Cô ấy **đang dần khỏi** cảm lạnh, dù chậm nhưng chắc.

He's getting married next summer.

Anh ấy sẽ **kết hôn** vào mùa hè tới.