get” in Vietnamese

nhậnlấytrở nênđạt được

Definition

Nhận được, lấy được hoặc sở hữu một thứ gì đó. Cũng có thể chỉ việc trở nên hoặc đạt tới một trạng thái nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ đa năng, gặp trong nhiều cụm như 'get up' (thức dậy), 'get over' (vượt qua), 'get along' (hòa hợp). Đôi khi thay cho 'nhận', 'trở nên' tùy ngữ cảnh.

Examples

I’m trying to get over the flu.

Tôi đang cố **hồi phục sau** cúm.

She will get a new phone for her birthday.

Cô ấy sẽ **nhận** một chiếc điện thoại mới vào sinh nhật.

I get a lot of emails every day.

Tôi **nhận** rất nhiều email mỗi ngày.

Can you get me a coffee, please?

Bạn có thể **lấy** cho tôi một ly cà phê được không?

He doesn’t get why everyone is upset.

Anh ấy **không hiểu** vì sao mọi người buồn.

They get up early every morning.

Họ **dậy** sớm mỗi sáng.