germ” in Vietnamese

vi khuẩnmầm (ý tưởng)

Definition

Vi khuẩn là sinh vật rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường, có thể gây bệnh, như vi khuẩn hoặc vi rút. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là khởi đầu, mầm mống của một ý tưởng hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vi khuẩn' chủ yếu dùng trong các tình huống về sức khỏe, vệ sinh như 'diệt vi khuẩn', 'không vi khuẩn'. Không dùng cho sinh vật nhìn thấy được bằng mắt thường. Đừng nhầm với 'worm' hoặc 'bug'.

Examples

Wash your hands to get rid of germs.

Rửa tay để loại bỏ **vi khuẩn**.

Some germs can make you sick.

Một số **vi khuẩn** có thể làm bạn bị bệnh.

Doctors try to stop the spread of germs in hospitals.

Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của **vi khuẩn** trong bệnh viện.

Kids are always picking up germs at daycare.

Trẻ em lúc nào cũng dính **vi khuẩn** ở nhà trẻ.

There was a germ of truth in what he said.

Có một **mầm** của sự thật trong những gì anh ấy nói.

Don’t worry, a little dirt won’t hurt unless it’s full of germs.

Đừng lo, một chút bụi bẩn không sao miễn là nó không đầy **vi khuẩn**.