gently” in Vietnamese

nhẹ nhàng

Definition

Làm gì đó một cách nhẹ tay, cẩn thận hoặc dịu dàng, không dùng lực mạnh hoặc đột ngột. Thường dùng cho cách chạm, nói hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'touch', 'hold', 'move', 'speak', 'close'. 'gently' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, dịu dàng, không chỉ là chậm như 'slowly'.

Examples

Please open the box gently.

Làm ơn mở hộp **nhẹ nhàng**.

She gently held the baby.

Cô ấy bế em bé **nhẹ nhàng**.

The wind moved the leaves gently.

Gió thổi khiến lá **nhẹ nhàng** lay động.

She gently pushed the door closed so no one would hear.

Cô ấy **nhẹ nhàng** đẩy cửa đóng lại để không ai nghe thấy.

You don't have to say it gently—just be honest with me.

Bạn không cần phải nói **nhẹ nhàng** đâu—cứ thành thật với mình là được.

He gently reminded me that the deadline was today.

Anh ấy **nhẹ nhàng** nhắc tôi hạn chót là hôm nay.