“gent” in Vietnamese
Definition
Đây là từ không trang trọng và hơi cổ, để chỉ một người đàn ông hay quý ông, thường sử dụng thân mật hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘gent’ thường dùng trong hội thoại thân mật, trên biển hiệu nhà vệ sinh nam (‘Gents’), hoặc trong truyện hài hước. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
That gent helped me carry my bags.
Ông **quý ông** đó đã giúp tôi mang hành lý.
Look at that well-dressed gent over there!
Nhìn **quý ông** ăn mặc đẹp kia kìa!
Please use the gents on the left.
Vui lòng sử dụng nhà vệ sinh **quý ông** bên trái.
He's a real gent with everyone he meets.
Anh ấy là một **quý ông** thực sự với mọi người anh gặp.
Just a couple of old gents having tea in the park.
Chỉ có hai **quý ông** già ngồi uống trà trong công viên.
Every gent in the club wore a suit that night.
Tối đó, mọi **quý ông** trong câu lạc bộ đều mặc vest.