gems” in Vietnamese

đá quýviên ngọc (nghĩa bóng)

Definition

Là những loại đá đã được cắt và đánh bóng như kim cương, ngọc ruby, được dùng làm trang sức. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người hoặc vật quý giá, xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đá quý, đôi khi còn dùng hình ảnh để gọi ai đó hoặc điều gì nổi bật (ví dụ: 'hidden gems'). Hiếm khi chỉ đá thường.

Examples

She collects beautiful gems from all over the world.

Cô ấy sưu tầm những **đá quý** đẹp từ khắp nơi trên thế giới.

Diamonds and rubies are examples of gems.

Kim cương và ruby là những ví dụ về **đá quý**.

The crown is decorated with many gems.

Vương miện này được trang trí bằng nhiều **đá quý**.

This little restaurant is one of the hidden gems of the city.

Nhà hàng nhỏ này là một trong những **viên ngọc** ẩn của thành phố.

Wow, these earrings have real gems in them!

Wow, đôi bông tai này có **đá quý** thật!

Your kids are such gems—so polite and kind!

Con của bạn thật sự là những **viên ngọc**—rất lễ phép và tốt bụng!