“gathering” in Vietnamese
Definition
'Buổi tụ họp' là sự kiện mọi người cùng đến một nơi vì mục đích xã hội, gia đình, tôn giáo hoặc công cộng. Có thể là nhóm nhỏ thân mật hoặc sự kiện lớn, trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'family gathering' (tụ họp gia đình), 'small gathering' (tụ họp nhỏ). Mang tính chất trang trọng hoặc trung tính hơn so với 'party'—dùng cho cả việc vui hoặc nghiêm túc.
Examples
We had a small gathering at my house last night.
Tối qua, chúng tôi có một **buổi tụ họp** nhỏ tại nhà tôi.
The church gathering starts at ten in the morning.
**Buổi tụ họp** ở nhà thờ bắt đầu lúc mười giờ sáng.
A family gathering is planned for Sunday.
Một **buổi tụ họp** gia đình được lên kế hoạch vào chủ nhật.
It was supposed to be a casual gathering, but almost the whole neighborhood showed up.
Đáng lẽ chỉ là một **buổi tụ họp** thân mật, nhưng gần như cả khu phố đều đến.
Thanks for coming to the gathering—it meant a lot to my parents.
Cảm ơn bạn đã đến **buổi tụ họp**—điều đó rất ý nghĩa với bố mẹ tôi.
There’s a student gathering after class if you want to meet people.
Sau giờ học có một **buổi tụ họp** sinh viên, bạn có thể đến gặp mọi người.