gates” in Vietnamese

cổng

Definition

Cổng là rào chắn di động ở lối vào như sân, trường học hoặc công viên. Ở sân bay, 'cổng' cũng là khu vực chờ lên máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mở cổng', 'đóng cổng', 'đi qua cổng' là cách thường dùng. Ở sân bay hay gặp 'cổng lên máy bay', 'cổng số 3'... Đừng nhầm 'cổng' với 'cửa' trong nhà.

Examples

The gates of the park close at 8 p.m.

**Cổng** công viên đóng lúc 8 giờ tối.

Please lock the gates before you leave.

Vui lòng khóa **cổng** trước khi bạn rời đi.

Our flight leaves from gates 6 and 7.

Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ **cổng** 6 và 7.

Security opened the gates after the concert ended.

Bảo vệ đã mở **cổng** sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

We got to the airport late and had to run to the gates.

Chúng tôi đến sân bay muộn nên phải chạy đến các **cổng**.

By noon, fans were already waiting outside the stadium gates.

Tới trưa, người hâm mộ đã chờ bên ngoài **cổng** sân vận động.