garter” in Vietnamese

nịt tất

Definition

Nịt tất là một dải vải hoặc chun đeo quanh chân để giữ cho tất hoặc vớ không bị tuột. Thường dùng như phụ kiện trang trí trong đám cưới, đặc biệt cho cô dâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hay đám cưới, nhất là với cô dâu. Đừng nhầm với 'garter snake' (một loại rắn), không liên quan đến phụ kiện.

Examples

She wore a blue garter on her wedding day.

Cô ấy đã đeo **nịt tất** màu xanh trong ngày cưới của mình.

Don’t confuse a garter with a "garter snake"—one is for your leg, the other’s a reptile!

Đừng nhầm **nịt tất** với 'garter snake'—một cái là cho chân, cái kia là con rắn!

A garter helps keep stockings from falling down.

**Nịt tất** giúp giữ vớ không bị tuột xuống.

I found an old garter in my grandmother’s drawer.

Tôi tìm thấy một chiếc **nịt tất** cũ trong ngăn kéo của bà.

Brides often toss the garter to the guests at the reception.

Cô dâu thường tung **nịt tất** cho khách trong tiệc cưới.

In the past, men used a garter to hold up their socks.

Ngày xưa, đàn ông dùng **nịt tất** để giữ vớ khỏi tuột.