gap” in Vietnamese

khoảng cáchlỗ hổng

Definition

Khoảng trống giữa hai vật hoặc sự khác biệt (như về kiến thức, số lượng) giữa người, nhóm hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (khoảng trống thực tế) hoặc nghĩa bóng (sự chênh lệch, thiếu sót). Hay đi kèm với: 'lấp đầy khoảng cách', 'thu hẹp khoảng cách', 'khoảng cách thế hệ'.

Examples

There is a small gap between the door and the floor.

Có một **khoảng cách** nhỏ giữa cửa và sàn nhà.

We need to fill the gap in our knowledge before the test.

Chúng ta cần lấp đầy **lỗ hổng** kiến thức trước khi kiểm tra.

There's a big gap in pay between men and women in many jobs.

Ở nhiều công việc có **khoảng cách** lớn về lương giữa nam và nữ.

After college, I took a gap year to travel.

Sau khi học đại học, tôi đã dành một **năm nghỉ** để đi du lịch.

Let's work together to bridge the gap between our teams.

Hãy cùng nhau thu hẹp **khoảng cách** giữa các đội của chúng ta.

Mind the gap between the train and the platform.

Hãy chú ý **khoảng cách** giữa tàu và sân ga.