“gangs” in Vietnamese
Definition
Nhóm người, thường là thanh thiếu niên, tập hợp lại với mục đích xã hội hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật. Thường nói về các băng nhóm tội phạm ở đường phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực về tội phạm đường phố, nhưng trong văn nói cũng có thể ám chỉ nhóm bạn thân. Không nên nhầm với 'nhóm' hoặc 'đội'.
Examples
Police are trying to stop the fight between the two gangs.
Cảnh sát đang cố ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai **băng đảng**.
Some gangs use symbols to show who they are.
Một số **băng nhóm** dùng ký hiệu để nhận diện mình.
The street was empty after the gangs started causing trouble.
Con đường trở nên vắng lặng sau khi các **băng nhóm** bắt đầu quậy phá.
There are problems with gangs in some neighborhoods.
Ở một số khu vực có vấn đề với các **băng nhóm**.
He left the city to get away from the influence of local gangs.
Anh ấy rời thành phố để tránh ảnh hưởng từ các **băng nhóm** địa phương.
You could tell the area was controlled by gangs just by the graffiti.
Chỉ cần nhìn vào các hình vẽ graffiti là biết khu vực này do các **băng nhóm** kiểm soát.