“galloping” in Vietnamese
Definition
Diễn tả ngựa chạy nhanh nhất (phi nước đại); cũng dùng ẩn dụ cho việc gì đó diễn ra hoặc lan rộng rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về ngựa chạy hết tốc lực, đôi khi dùng cho động vật khác. Ngoài ra, cũng dùng nghĩa bóng để nói về thứ gì diễn ra rất nhanh ('galloping inflation': lạm phát tăng vọt).
Examples
Suddenly, a galloping dog ran past us.
Đột nhiên, một con chó **chạy nhanh** vượt qua chúng tôi.
Time felt like it was galloping by during our vacation.
Trong kỳ nghỉ, thời gian như **trôi qua vùn vụt**.
The disease was galloping through the town, infecting many people.
Căn bệnh này đang **lan nhanh** khắp thị trấn, lây nhiễm nhiều người.
The horse was galloping across the field.
Con ngựa đang **phi nước đại** trên cánh đồng.
We watched the wild horses galloping freely.
Chúng tôi đã xem những con ngựa hoang **phi nước đại** tự do.
He came galloping up the stairs to share the news.
Anh ấy **chạy lên** cầu thang để chia sẻ tin tức.