gallons” in Vietnamese

gallon

Definition

'Gallon' là đơn vị đo thể tích chất lỏng, chủ yếu dùng ở Mỹ và Anh. 1 gallon Mỹ khoảng 3,78 lít, còn gallon Anh khoảng 4,55 lít.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chất lỏng như nước, sữa, xăng. Ở Việt Nam ít dùng, vì hệ mét phổ biến hơn. Dùng trong thành ngữ như 'gallons of coffee' để chỉ số lượng rất lớn.

Examples

The tank holds five gallons of water.

Bình chứa này chứa được năm **gallon** nước.

He drank several gallons of lemonade.

Anh ấy đã uống vài **gallon** nước chanh.

It felt like we used gallons of paint to finish the house.

Cảm giác như chúng tôi đã dùng **gallon** sơn mới sơn xong ngôi nhà.

She always buys gallons of ice cream for family parties.

Cô ấy luôn mua **gallon** kem cho các bữa tiệc gia đình.

The car can travel 400 miles on just ten gallons of gas.

Chiếc xe này có thể đi 400 dặm chỉ với mười **gallon** xăng.

We need two gallons of milk for the party.

Chúng ta cần hai **gallon** sữa cho bữa tiệc.