gagged” in Vietnamese

bịt miệngbuồn nôn

Definition

Bị bịt miệng bởi thứ gì đó không nói được, hoặc cảm thấy như muốn nôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'was gagged with tape' là bị bịt miệng bằng băng dính; 'she gagged at the smell' là bị buồn nôn do ngửi mùi. Đừng nhầm với 'gag' nghĩa là trò đùa.

Examples

The prisoner was gagged so he could not speak.

Tù nhân bị **bịt miệng** nên không thể nói được.

She gagged when she smelled the rotten food.

Cô ấy **buồn nôn** khi ngửi thấy mùi thức ăn thối.

He was gagged with a scarf.

Anh ấy bị **bịt miệng** bằng một chiếc khăn quàng.

I almost gagged trying that strange medicine.

Tôi suýt **buồn nôn** khi thử loại thuốc lạ đó.

His mouth was gagged, but his eyes showed his fear.

Miệng anh ta bị **bịt**, nhưng ánh mắt vẫn đầy sợ hãi.

She gagged at the sight of blood but tried not to show it.

Cô ấy **buồn nôn** khi thấy máu nhưng cố gắng không thể hiện ra.