gable” in Vietnamese

máy hiên tam giácđầu hồi

Definition

Máy hiên tam giác là phần tường trên cùng có hình tam giác ở đầu mái nhà dốc. Thường gặp trong kiến trúc cổ điển và truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kiến trúc khi nói về nhà hoặc nhà thờ. Hay gặp trong cụm 'gable roof' (mái nhà tam giác), ít dùng ngoài xây dựng.

Examples

The house has a red gable above the front door.

Ngôi nhà có **máy hiên tam giác** màu đỏ phía trên cửa chính.

We painted the gable to match the roof.

Chúng tôi sơn **máy hiên tam giác** cho đồng màu với mái nhà.

Rain leaked through the old gable during the storm.

Mưa đã dột qua **máy hiên tam giác** cũ trong cơn bão.

That cottage with the ornate gable looks amazing in the snow.

Căn nhà gỗ nhỏ với **máy hiên tam giác** trang trí nhìn tuyệt vời trong tuyết.

The architect suggested adding a window to the gable for more light.

Kiến trúc sư gợi ý lắp thêm cửa sổ vào **máy hiên tam giác** để nhận được nhiều ánh sáng hơn.

If you drive by Main Street, check out the old church’s gable—it’s a local landmark.

Nếu đi trên phố Main, nhớ xem **máy hiên tam giác** của nhà thờ cũ—đó là điểm nổi bật ở đây.