“futile” in Vietnamese
Definition
Nếu một việc là vô ích, dù cố gắng đến đâu cũng không thể thành công hoặc đem lại kết quả tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Futile' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Hay đi với cụm 'a futile attempt', 'futile effort'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho hành động hoặc sự vật. Thường mang nghĩa tuyệt vọng hoặc tốn công vô ích.
Examples
All their efforts were futile.
Mọi nỗ lực của họ đều **vô ích**.
It is futile to argue with him.
Tranh cãi với anh ta là **vô ích**.
He made a futile attempt to escape.
Anh ấy đã cố gắng chạy trốn một cách **vô ích**.
Trying to change her mind was futile; she had already decided.
Cố thay đổi ý kiến của cô ấy là **vô ích**; cô ấy đã quyết định rồi.
Some people feel it's futile to try and fix the old car.
Một số người thấy việc sửa xe cũ là **vô ích**.
It might seem futile, but I think it's worth a try.
Có thể việc này **vô ích**, nhưng tôi nghĩ vẫn đáng thử.