“fuse” in Vietnamese
Definition
“Cầu chì” là thiết bị bảo vệ mạch điện, “ngòi nổ” là dây cháy chậm dùng cho chất nổ, và động từ chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất hai thứ lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cầu chì’ dùng cho điện, thường đếm được. Trong pháo hoa, dùng ‘ngòi nổ’ (‘châm ngòi’), không dùng cho nến (‘tim nến’). Động từ thường mang nghĩa kỹ thuật hoặc ẩn dụ về sự hợp nhất.
Examples
The fuse in the kitchen blew last night.
Tối qua, **cầu chì** trong bếp bị nổ.
Be careful when you light the fuse on fireworks.
Hãy cẩn thận khi bạn châm **ngòi nổ** pháo hoa.
The metals will fuse together when heated.
Khi nung nóng, các kim loại sẽ **hợp nhất** với nhau.
I think we blew a fuse—the lights just went out.
Chắc chúng ta vừa làm nổ **cầu chì**—đèn tắt hết rồi.
He could feel his patience start to fuse with anger.
Anh ấy cảm thấy sự kiên nhẫn của mình đang dần **hợp nhất** với cơn giận.
Once you light the fuse, there's no going back.
Một khi bạn đã châm **ngòi nổ**, không thể quay lại được nữa.