“furnished” in Vietnamese
Definition
Một nơi được trang bị nội thất nghĩa là đã có sẵn bàn, ghế, giường và các đồ dùng cần thiết. Khái niệm này thường dùng cho nhà, căn hộ hoặc phòng sẵn sàng để ở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'căn hộ', 'phòng', 'nhà': 'đầy đủ nội thất', 'một phần nội thất'. Ngược lại là 'không có nội thất'. Chủ yếu dùng trong quảng cáo cho thuê hoặc mô tả bất động sản, không dùng cho quần áo hay thiết bị.
Examples
We rented a furnished apartment near the city center.
Chúng tôi đã thuê một căn hộ **được trang bị nội thất** gần trung tâm thành phố.
The bedroom is fully furnished with a bed, desk, and wardrobe.
Phòng ngủ đã **được trang bị nội thất** đầy đủ gồm giường, bàn làm việc và tủ quần áo.
Is the house furnished or unfurnished?
Ngôi nhà này **được trang bị nội thất** hay không?
I love how the place is already furnished—moving in was so easy!
Tôi rất thích chỗ này đã **được trang bị nội thất** sẵn—dọn vào thật dễ dàng!
All the student rooms come furnished, so you just need to bring your clothes.
Tất cả phòng của sinh viên đều **được trang bị nội thất**, bạn chỉ cần đem quần áo thôi.
They were looking for a furnished place so they wouldn't have to buy everything from scratch.
Họ muốn tìm một chỗ **được trang bị nội thất**, để không phải mua mọi thứ từ đầu.