funny” in Vietnamese

buồn cườikỳ lạ

Definition

Điều gì đó khiến bạn cười hoặc thấy vui nhộn; cũng có thể chỉ điều gì đó lạ hoặc bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ thông thường. 'funny story' nghĩa là câu chuyện hài hước; 'funny feeling' là cảm giác lạ; 'funny business' chỉ việc mờ ám. Phân biệt với 'fun' (vui vẻ nhưng không nhất thiết buồn cười).

Examples

He has a funny feeling about this deal.

Anh ấy có một **cảm giác kỳ lạ** về vụ làm ăn này.

Don’t get involved in that funny business, it’s suspicious.

Đừng tham gia vào **việc kỳ lạ** đó, nó đáng ngờ lắm.

She has a funny way of telling stories.

Cô ấy có cách kể chuyện rất **kỳ lạ**.

Something funny is happening in the room.

Có điều gì đó **kỳ lạ** đang xảy ra trong phòng.

That movie was really funny, I couldn’t stop laughing!

Bộ phim đó thật sự rất **buồn cười**, tôi không thể ngừng cười!

That joke was very funny and made me laugh.

Trò đùa đó rất **buồn cười**, tôi đã cười to.