functioning” in Vietnamese

hoạt độngvận hành

Definition

Nói đến việc một vật, hệ thống hoặc bộ phận đang hoạt động đúng cách, đúng chức năng của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như 'hoạt động của trái tim'. Không phải lúc nào cũng dùng thay cho 'làm việc' vì nhấn mạnh sự vận hành đúng chuẩn.

Examples

The machine is functioning well now.

Máy này bây giờ **hoạt động** tốt rồi.

His brain is not functioning properly after the accident.

Sau tai nạn, não của anh ấy không **hoạt động** bình thường.

We are checking the functioning of the new software.

Chúng tôi đang kiểm tra **hoạt động** của phần mềm mới.

Is your internet connection functioning right now?

Kết nối internet của bạn hiện tại **hoạt động** không?

After a good night's sleep, I feel like my mind is functioning much better.

Sau giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy đầu óc mình **hoạt động** tốt hơn nhiều.

The company isn’t functioning as smoothly as it used to.

Công ty không **hoạt động** trơn tru như trước đây.