“fugitives” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người đang chạy trốn hoặc ẩn náu để tránh bị pháp luật, cảnh sát hoặc nhà chức trách bắt giữ, thường là vì phạm tội hoặc thoát hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng; diễn đạt việc người trốn tránh bị bắt giữ. Không dùng cho động vật hay người đi du lịch.
Examples
The movie is about two fugitives trying to clear their names.
Bộ phim kể về hai **kẻ chạy trốn** cố gắng minh oan cho mình.
The news reported that the fugitives were last seen near the river.
Tin tức cho biết những **kẻ chạy trốn** được nhìn thấy lần cuối ở gần con sông.
Despite the manhunt, the fugitives managed to disappear without a trace.
Dù có cuộc truy bắt lớn, những **kẻ chạy trốn** vẫn biến mất không để lại dấu vết.
The police are searching for the fugitives who escaped from jail.
Cảnh sát đang truy tìm những **kẻ chạy trốn** đã vượt ngục.
The fugitives hid in the forest for several days.
**Những kẻ chạy trốn** đã ẩn náu trong rừng nhiều ngày.
Many fugitives cross the border to avoid arrest.
Nhiều **kẻ chạy trốn** vượt biên để tránh bị bắt.