fudge” in Vietnamese

kẹo fudgené tránh (trả lời)gian lận

Definition

Kẹo fudge là loại kẹo mềm, ngọt làm từ đường, bơ và sữa. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là lảng tránh trả lời hoặc thay đổi sự thật một cách nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fudge' dùng rất phổ biến cho kẹo. Dạng động từ chỉ sự tránh né hoặc thay đổi chút ít sự thật, thường gặp trong giao tiếp ('fudge the answer', 'fudge the numbers'). Anh-Anh còn dùng 'fudge' thay cho từ cảm thán nhẹ.

Examples

I love eating fudge during the holidays.

Tôi rất thích ăn **kẹo fudge** vào dịp lễ.

Stop trying to fudge the answer—just tell me the truth.

Đừng **lảng tránh** câu trả lời nữa—hãy nói thật đi.

She made chocolate fudge for dessert.

Cô ấy đã làm **kẹo fudge** sô-cô-la cho món tráng miệng.

He tried to fudge his test scores.

Anh ấy cố **gian lận** điểm kiểm tra của mình.

The company was caught trying to fudge the financial reports.

Công ty đã bị phát hiện cố **thay đổi** báo cáo tài chính.

"Oh, fudge!" she said when she dropped her phone.

"Ôi, **fudge**!" cô ấy nói khi làm rơi điện thoại.