freezes” in Vietnamese

đóng băngbị treo (máy tính)

Definition

Khi chất lỏng chuyển thành thể rắn do lạnh, đặc biệt là nước biến thành đá. Cũng có nghĩa là đột ngột dừng lại hoặc máy tính, thiết bị ngừng phản hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

'freezes' thường dùng cho nước, thực phẩm, máy tính bị treo. Với chủ động như 'The lake freezes', không dùng 'gets frozen'.

Examples

Water freezes at zero degrees Celsius.

Nước **đóng băng** ở 0 độ C.

My computer freezes when I open too many programs.

Máy tính của tôi **bị treo** khi tôi mở quá nhiều chương trình.

Ice cream freezes quickly in the freezer.

Kem **đông lại** nhanh trong tủ đông.

Every winter, the pond freezes and kids skate on it.

Mỗi mùa đông, ao **đóng băng** và trẻ em trượt băng trên đó.

She just freezes every time she has to speak in public.

Cô ấy chỉ **đứng yên** mỗi khi phải nói trước đám đông.

If my phone freezes, I just restart it.

Nếu điện thoại của tôi **bị treo**, tôi chỉ cần khởi động lại.