freeway” in Vietnamese

xa lộđường cao tốc

Definition

Đây là con đường lớn dành cho xe chạy tốc độ cao, có nhiều làn và không có đèn giao thông hoặc ngã tư. Thường dùng để nối các thành phố hoặc khu vực lớn trong thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh là 'motorway', còn 'expressway' cũng có nghĩa tương tự. Chỉ dùng cho đường lớn có tốc độ cao, không dùng cho đường nhỏ trong đô thị. Một số cụm thông dụng: 'on the freeway', 'freeway entrance/exit'.

Examples

We drove on the freeway for two hours.

Chúng tôi đã lái xe trên **xa lộ** suốt hai tiếng.

There was a lot of traffic on the freeway this morning.

Sáng nay có rất nhiều xe trên **xa lộ**.

Take the freeway to get to the airport quickly.

Hãy đi **xa lộ** để đến sân bay cho nhanh nhé.

My car broke down right in the middle of the freeway!

Xe của tôi bị hỏng ngay giữa **xa lộ**!

If you miss the freeway exit, you'll have to drive for miles before you can turn around.

Nếu bạn lỡ lối ra **xa lộ**, bạn sẽ phải lái xe rất xa mới quay lại được.

At night, the freeway is almost empty—it's the best time to drive.

Ban đêm, **xa lộ** hầu như trống trải—đó là thời điểm tốt nhất để lái xe.