freckles” in Vietnamese

tàn nhang

Definition

Những đốm nhỏ màu nâu nhạt xuất hiện trên da, thường là ở mặt, do tác động của ánh nắng mặt trời và thường gặp ở người có làn da sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'tàn nhang'. Từ này trung tính, không mang ý xúc phạm. Có thể kết hợp như 'có tàn nhang', 'da đầy tàn nhang', 'một vài tàn nhang'. Đừng nhầm với 'nốt ruồi' hay 'mụn'.

Examples

My sister is covered in freckles during the summer.

Mùa hè, em gái tôi đầy **tàn nhang**.

Do you like your freckles?

Bạn có thích **tàn nhang** của mình không?

His freckles really stand out in the sunlight.

**Tàn nhang** của anh ấy nổi bật dưới ánh mặt trời.

She has freckles on her nose.

Cô ấy có **tàn nhang** trên mũi.

I used to hate my freckles, but now I think they're cute.

Tôi từng ghét **tàn nhang** của mình, nhưng giờ tôi thấy chúng dễ thương.

"You have freckles on your arms!" "Yeah, they show up every summer."

"Cánh tay bạn có **tàn nhang** kìa!" "Ừ, mỗi mùa hè đều xuất hiện."