“freaking” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả cảm xúc mạnh, thay cho cách nói thô tục, có nghĩa là 'rất' hoặc thể hiện sự bực bội, kinh ngạc, hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong môi trường trang trọng. Đặt trước tính từ hoặc danh từ, ví dụ: 'quá trời tuyệt vời', 'cái máy quá trời phiền'.
Examples
I can't find my freaking keys.
Tôi không tìm thấy chìa khóa **quá trời** của mình.
This is freaking good.
Cái này **quá trời** ngon.
That movie was freaking amazing.
Bộ phim đó **quá trời** hay.
It's freaking cold in here—can you close the window?
Ở đây **quá trời** lạnh—bạn đóng cửa giùm được không?
Why is this freaking printer always broken?
Sao cái máy in **quá trời** này cứ hỏng hoài vậy?
I am so freaking tired after that trip.
Sau chuyến đi đó, tôi **quá trời** mệt.