“freak” in Vietnamese
Definition
'Freak' chỉ người cực kỳ say mê một điều gì đó hoặc một người rất kỳ quặc. 'Freak out' nghĩa là đột nhiên lo lắng, sợ hãi hoặc quá phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
'fitness freak', 'tech freak' dùng để chỉ người đam mê. 'Freak' khi dùng một mình có thể mang ý xúc phạm. 'Freak out' là ngôn ngữ nói, có thể là tiêu cực hoặc tích cực.
Examples
My brother is a soccer freak.
Anh trai tôi là một **fan cuồng** bóng đá.
Don't freak out. We still have time.
Đừng **hoảng loạn**. Chúng ta vẫn còn thời gian.
People thought he was a freak because of his clothes.
Mọi người nghĩ anh ta là một **người kỳ quặc** vì quần áo của mình.
She's a total coffee freak and knows every café in town.
Cô ấy là một **fan cuồng cà phê** thật sự và biết hết các quán trong thành phố.
I freaked out when I saw the message from my boss.
Tôi đã **hoảng hốt** khi thấy tin nhắn từ sếp.
My mom is going to freak out when she sees this mess.
Mẹ tôi sẽ **phát hoảng** khi thấy sự bừa bộn này.