frames” in Vietnamese

khungkhung ảnhkhung hình (video)

Definition

Dạng số nhiều của 'frame': cấu trúc cứng hỗ trợ một vật gì đó (như khung của tòa nhà hoặc khung ảnh), hoặc là các hình ảnh riêng lẻ trong một bộ phim hoặc video.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frames' có thể chỉ cấu trúc vật lý ('window frames', 'picture frames') hoặc khung hình của video ('frames per second'). Được dùng nhiều trong kỹ thuật hoặc xây dựng. Hãy chú ý tới ngữ cảnh.

Examples

The building's metal frames are very strong.

**Khung** kim loại của tòa nhà rất chắc chắn.

This movie was shot at 24 frames per second.

Bộ phim này được quay ở tốc độ 24 **khung** mỗi giây.

The glasses have new frames.

Chiếc kính này có **khung** mới.

She put the photos in beautiful frames.

Cô ấy đặt ảnh vào những **khung** đẹp.

I need to replace the old window frames next summer.

Tôi cần thay **khung** cửa sổ cũ vào mùa hè tới.

The animation looks smoother with more frames.

Hoạt hình trông mượt hơn khi có nhiều **khung** hơn.