fox” in Vietnamese

cáo

Definition

Cáo là một loài động vật hoang dã trông giống chó nhỏ, mặt nhọn, lông màu đỏ hoặc nâu, đuôi dày. Từ này cũng dùng để chỉ người khôn ngoan hoặc láu cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'cáo' dùng để nói về động vật. Trong thành ngữ, 'cáo' diễn tả sự khôn ngoan, láu cá, như 'khôn như cáo'.

Examples

I saw a fox in the forest.

Tôi nhìn thấy một con **cáo** trong rừng.

The fox has a long tail.

**Cáo** có cái đuôi dài.

A fox can move very quietly.

Một con **cáo** có thể di chuyển rất lặng lẽ.

He’s as sly as a fox when it comes to business.

Về kinh doanh, anh ấy láu cá như một con **cáo**.

We spotted a fox crossing the road last night.

Tối qua chúng tôi nhìn thấy một con **cáo** băng qua đường.

Don’t let his smile fool you — he’s a real fox.

Đừng để nụ cười của anh ta lừa bạn — anh ta đúng là một con **cáo**.