founding” in Vietnamese

sự thành lậpsự sáng lập

Definition

Hành động bắt đầu hoặc thành lập một cái gì đó quan trọng như tổ chức, cơ quan hoặc thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'founding' thường đi trước danh từ, như 'founding member' hoặc 'founding year'. Chỉ sử dụng cho các sự kiện bắt đầu điều gì đó lâu dài, không dùng cho 'foundation' (nền móng hoặc tổ chức từ thiện).

Examples

The founding principles still guide the group today.

Những nguyên tắc **thành lập** vẫn hướng dẫn nhóm đến ngày hôm nay.

The founding of the school happened in 1905.

Việc **thành lập** trường diễn ra vào năm 1905.

She was one of the founding members of the club.

Cô ấy là một trong những **thành viên sáng lập** của câu lạc bộ.

The founding of the city brought many new people to the area.

Việc **thành lập** thành phố đã mang lại nhiều người mới tới khu vực này.

He played a huge role in the founding of that company.

Anh ấy đã đóng vai trò lớn trong việc **thành lập** công ty đó.

After the founding, things changed pretty fast for everyone involved.

Sau khi **thành lập**, mọi thứ đã thay đổi rất nhanh với tất cả mọi người liên quan.