forwarding” in Vietnamese

chuyển tiếp

Definition

Quá trình gửi thư, email, tin nhắn hoặc bưu kiện mà bạn nhận được đến một người hoặc địa chỉ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong công nghệ và kinh doanh với cụm 'email forwarding'. Cũng dùng khi thay đổi địa chỉ thư tín. Không dùng lẫn với động từ 'forward'; 'forwarding' chỉ dịch vụ hay quá trình chuyển tiếp.

Examples

I set up forwarding for my work emails to my personal account.

Tôi đã thiết lập **chuyển tiếp** email công việc sang tài khoản cá nhân.

The company offers mail forwarding services for travelers.

Công ty cung cấp dịch vụ **chuyển tiếp** thư cho khách du lịch.

I always forget to turn off forwarding when I get back from vacation.

Tôi luôn quên tắt **chuyển tiếp** khi quay lại sau kỳ nghỉ.

Did you receive the forwarding confirmation for your address change?

Bạn đã nhận được xác nhận **chuyển tiếp** cho việc đổi địa chỉ chưa?

With email forwarding, I never miss important work messages, even when I’m out of the office.

Nhờ **chuyển tiếp** email, tôi không bao giờ bỏ lỡ tin nhắn công việc quan trọng dù vắng mặt ở văn phòng.

Forwarding packages takes extra time during the holidays.

Việc **chuyển tiếp** bưu kiện mất nhiều thời gian hơn vào dịp lễ.