forthcoming” in Vietnamese

sắp tớicởi mở (chỉ người)

Definition

Chỉ điều gì đó sắp xảy ra hoặc người sẵn lòng chia sẻ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng. 'forthcoming event' nghĩa là sẽ diễn ra sớm. Khi dùng cho người, chỉ sự cởi mở chia sẻ thông tin. Không nhầm với 'upcoming' (chỉ sự kiện) hoặc 'available' (chỉ vật).

Examples

Our company will launch a forthcoming product next month.

Công ty chúng tôi sẽ ra mắt một sản phẩm **sắp tới** vào tháng sau.

He was very forthcoming when I asked about his plans.

Anh ấy rất **cởi mở** khi tôi hỏi về kế hoạch của anh ấy.

The details will be forthcoming soon.

Chi tiết sẽ **sắp tới** sớm.

I wish the manager was more forthcoming with answers.

Tôi ước quản lý **cởi mở** hơn khi trả lời.

Tickets for the forthcoming concert sold out in minutes.

Vé cho buổi hòa nhạc **sắp tới** đã bán hết chỉ trong vài phút.

She isn't very forthcoming about her personal life.

Cô ấy không **cởi mở** lắm về đời tư.