“formally” in Vietnamese
Definition
Một cách chính thức hoặc đúng quy cách, tuân theo các quy tắc hay nghi lễ, thường dùng trong tình huống trang trọng, pháp lý, hoặc lễ nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Formally' dùng khi cần nghi lễ, phép lịch sự hay cấu trúc luật/pháp lý (ví dụ: 'formally announce'). Trang trọng hơn 'officially', tránh dùng cho hội thoại hàng ngày.
Examples
He was formally introduced to the team.
Anh ấy được giới thiệu với đội một cách **trang trọng**.
The company formally announced the new product.
Công ty đã **chính thức** công bố sản phẩm mới.
They formally agreed to sign the contract.
Họ **trang trọng** đồng ý ký hợp đồng.
You don't need to dress formally for this event; something casual is fine.
Bạn không cần ăn mặc **trang trọng** cho sự kiện này, mặc đồ bình thường cũng được.
The meeting hasn't been formally scheduled yet, but I'll let you know when it is.
Cuộc họp vẫn chưa được lên lịch **chính thức**, nhưng khi nào có tôi sẽ báo.
After months of rumors, the company finally formally merged with its competitor.
Sau nhiều tháng đồn đoán, công ty cuối cùng đã **chính thức** sáp nhập với đối thủ.